Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
punching bag


noun
1. a person on whom another person vents their anger
- he resigned because his boss used him as a punching bag
Hypernyms:
victim
2. an inflated ball or bag that is suspended and punched for training in boxing
Syn:
punch bag, punching ball, punchball
Hypernyms:
ball


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.